back of beyond
Định nghĩa
Cụm danh từ (không đếm được): "Back of beyond" là một cụm từ cố định, dùng để chỉ một nơi rất xa xôi, hẻo lánh, khó tiếp cận, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước về sự xa cách nền văn minh.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn sẽ phải đến tận nơi xa xôi hẻo lánh mới tìm được một cái như thế.)
- (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ ở vùng xa xôi hẻo lánh, không có cửa hàng hay internet.)
- (Lạc đường ở nơi xa xôi hẻo lánh là cơn ác mộng tồi tệ nhất của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nhấn mạnh sự xa xôi: Cụm từ này thường được dùng để phóng đại mức độ hẻo lánh của một địa điểm.
- The cabin was so remote it felt like the back of beyond. (Căn nhà gỗ xa xôi đến mức cảm giác như tận cùng thế giới.)
- Sử dụng với giới từ "in" hoặc "to": Thường đi kèm với "in" để chỉ vị trí, hoặc "to" để chỉ hướng đi.
- They moved to the back of beyond to escape city life. (Họ chuyển đến vùng xa xôi hẻo lánh để thoát khỏi cuộc sống thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- The boondocks (danh từ): Vùng quê hẻo lánh, xa trung tâm (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The sticks (danh từ, thân mật): Vùng nông thôn xa xôi.
- The middle of nowhere (cụm từ): Giữa nơi hoang vắng, không có gì.
Từ đồng nghĩa
- Nơi xa xôi, hẻo lánh: vùng sâu vùng xa, chốn thâm sơn cùng cốc, nơi hẻo lánh.
- Nơi hoang vắng: chốn hoang vu, nơi không người ở.
Các cụm từ liên quan
- Out in the sticks: Ở vùng quê hẻo lánh.
- He grew up out in the sticks, far from any big city. (Anh ấy lớn lên ở vùng quê hẻo lánh, xa bất kỳ thành phố lớn nào.)
- Remote area: Khu vực xa xôi.
- Search and rescue teams are trained for remote areas like the back of beyond. (Các đội tìm kiếm cứu nạn được huấn luyện cho những khu vực xa xôi như vùng hẻo lánh.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the back of beyond: Ở một nơi cực kỳ xa xôi.
- If you want peace and quiet, you'll love it in the back of beyond. (Nếu bạn muốn yên tĩnh, bạn sẽ thích ở nơi xa xôi hẻo lánh này.)
- To go to the back of beyond: Đi đến một nơi rất xa, thường là bất đắc dĩ.
- I had to go to the back of beyond to visit my old aunt. (Tôi phải đi đến tận nơi xa xôi hẻo lánh để thăm người dì già của mình.)